Tâm HSK

航天

hángtiān
hàng thiên
chuyến bay vào không gian

航天 (hángtiān, Hán Việt: hàng thiên) nghĩa là chuyến bay vào không gian. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 航天

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

天 thiên · 55 từ