导航 (dǎoháng, Hán Việt: đạo hàng) nghĩa là (nghĩa đen và bóng) điều hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
导 đạo · 17 từ
导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch导致dǎozhìdẫn đến领导lǐngdǎodẫn dắt导演dǎoyǎnđạo diễn指导zhǐdǎohướng dẫn引导yǐndǎohướng dẫn导师dǎoshīgia sư主导zhǔdǎodẫn dắt