Tâm HSK

航运

hángyùn
hàng vận
vận tải hàng hải; vận chuyển

航运 (hángyùn, Hán Việt: hàng vận) nghĩa là vận tải hàng hải; vận chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

运 vận · 24 từ