航运 (hángyùn, Hán Việt: hàng vận) nghĩa là vận tải hàng hải; vận chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
航 hàng · 9 từ
航班hángbānchuyến bay航空hángkōnghàng không导航dǎohángđiều hướng航天hángtiānchuyến bay vào không gian航行hángxíngđi thuyền宇航员yǔhángyuánphi hành gia航海hánghǎiđi biển航天员hángtiānyuánphi hành gia