Tâm HSK

航行

hángxíng
hàng hành
đi thuyền; bay; dẫn đường

航行 (hángxíng, Hán Việt: hàng hành) nghĩa là đi thuyền; bay; dẫn đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

行 hành · 58 từ