Tâm HSK

视为

shìwéi
thị vi
xem như; coi như; xem là

视为 (shìwéi, Hán Việt: thị vi) nghĩa là xem như; coi như; xem là. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

为 vi · 37 từ