Tâm HSK

视觉

shìjué
thị giác
thị giác; tầm nhìn; thị lực

视觉 (shìjué, Hán Việt: thị giác) nghĩa là thị giác; tầm nhìn; thị lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

觉 giác · 16 từ