Tâm HSK

农业

nóngyè
nông nghiệp
nông nghiệp

农业 (nóngyè, Hán Việt: nông nghiệp) nghĩa là nông nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

农 nông · 8 từ

业 nghiệp · 29 từ