农业 (nóngyè, Hán Việt: nông nghiệp) nghĩa là nông nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
农 nông · 8 từ
农村nóngcūnkhu vực nông thôn农民nóngmínnông dân农产品nóngchǎnpǐnnông sản农场nóngchǎngtrang trại农作物nóngzuòwùcây trồng农历nónglìlịch Trung Quốc truyền thống农民工nóngmíngōngcông nhân nhập cư