Tâm HSK

农作物

nóngzuòwù
nông tác vật
cây trồng (nông nghiệp)

农作物 (nóngzuòwù, Hán Việt: nông tác vật) nghĩa là cây trồng (nông nghiệp). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

农 nông · 8 từ

作 tác · 44 từ

物 vật · 35 từ