Tâm HSK

农场

nóngchǎng
nông trường
trang trại

农场 (nóngchǎng, Hán Việt: nông trường) nghĩa là trang trại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

农 nông · 8 từ

场 trường · 40 từ