Tâm HSK

农产品

nóngchǎnpǐn
nông sản phẩm
nông sản

农产品 (nóngchǎnpǐn, Hán Việt: nông sản phẩm) nghĩa là nông sản. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

农 nông · 8 từ

产 sản · 20 từ

品 phẩm · 32 từ