农产品 (nóngchǎnpǐn, Hán Việt: nông sản phẩm) nghĩa là nông sản. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
农 nông · 8 từ
农村nóngcūnkhu vực nông thôn农民nóngmínnông dân农业nóngyènông nghiệp农场nóngchǎngtrang trại农作物nóngzuòwùcây trồng农历nónglìlịch Trung Quốc truyền thống农民工nóngmíngōngcông nhân nhập cư
产 sản · 20 từ
产生chǎnshēngphát sinh产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp产量chǎnliàngsản lượng特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản