Tâm HSK

农历

nónglì
nông lịch
lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm

农历 (nónglì, Hán Việt: nông lịch) nghĩa là lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

农 nông · 8 từ

历 lịch · 15 từ