Tâm HSK

体力

tǐlì
thể lực
sức mạnh thể chất; sức lực

体力 (tǐlì, Hán Việt: thể lực) nghĩa là sức mạnh thể chất; sức lực. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

力 lực · 64 từ