铃 línglinh(quả) chuông nhỏ HSK 5 铃 (líng, Hán Việt: linh) nghĩa là (quả) chuông nhỏ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 铃 Cụm từ thường gặp có 铃铃声língshēngchuông âm门铃ménlíngchuông cửa杠铃gànglíngtạ đòn电铃diànlíngchuông điện