Tâm HSK

铃声

língshēng
linh thanh
chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông

铃声 (língshēng, Hán Việt: linh thanh) nghĩa là chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

铃 linh · 4 từ

声 thanh · 26 từ