铃声 (língshēng, Hán Việt: linh thanh) nghĩa là chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
铃声 (língshēng, Hán Việt: linh thanh) nghĩa là chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.