Tâm HSK

两边

liǎngbiān
lưỡng biên
mỗi bên; cả hai bên

两边 (liǎngbiān, Hán Việt: lưỡng biên) nghĩa là mỗi bên; cả hai bên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

两 lưỡng · 8 từ

边 biên · 32 từ