Tâm HSK

两岸

liǎngàn
lưỡng ngạn
song phương; hai bờ; hai bên

两岸 (liǎngàn, Hán Việt: lưỡng ngạn) nghĩa là song phương; hai bờ; hai bên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

两 lưỡng · 8 từ

岸 ngạn · 4 từ