Tâm HSK

两侧

liǎngcè
lưỡng trắc
hai bên; cả hai bên

两侧 (liǎngcè, Hán Việt: lưỡng trắc) nghĩa là hai bên; cả hai bên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

两 lưỡng · 8 từ

侧 trắc · 3 từ