Tâm HSK

侧面

cèmiàn
trắc diện
bên cạnh; mặt; bình diện

侧面 (cèmiàn, Hán Việt: trắc diện) nghĩa là bên cạnh; mặt; bình diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

侧 trắc · 3 từ

面 diện · 62 từ