Tâm HSK

介意

jièyì
giới ý
để ý đến; phật ý; để tâm

介意 (jièyì, Hán Việt: giới ý) nghĩa là để ý đến; phật ý; để tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

介 giới · 7 từ

意 ý · 62 từ