傲 àongạotự hào; kiêu ngạo; coi thường HSK 7–9 傲 (ào, Hán Việt: ngạo) nghĩa là tự hào; kiêu ngạo; coi thường. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 傲 Cụm từ thường gặp có 傲骄傲jiāoàosự kiêu hãnh傲慢àomànngạo mạn高傲gāoàokiêu ngạo