Tâm HSK

气象

qìxiàng
khí tượng
đặc điểm khí tượng; khí tượng; không khí

气象 (qìxiàng, Hán Việt: khí tượng) nghĩa là đặc điểm khí tượng; khí tượng; không khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

象 tượng · 12 từ