Tâm HSK

电铃

diànlíng
điện linh
chuông điện

电铃 (diànlíng, Hán Việt: điện linh) nghĩa là chuông điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

铃 linh · 4 từ