Tâm HSK

门铃

ménlíng
môn linh
chuông cửa

门铃 (ménlíng, Hán Việt: môn linh) nghĩa là chuông cửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

门 môn · 23 từ

铃 linh · 4 từ