Tâm HSK

化肥

huàféi
hóa phì
phân bón

化肥 (huàféi, Hán Việt: hóa phì) nghĩa là phân bón. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

肥 phì · 6 từ