减肥 (jiǎnféi, Hán Việt: giảm phì) nghĩa là giảm cân. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
减 giảm · 8 từ
减少jiǎnshǎogiảm减轻jiǎnqīnggiảm nhẹ减弱jiǎnruòlàm suy yếu减压jiǎnyāgiảm áp lực减速jiǎnsùgiảm tốc độ减免jiǎnmiǎngiảm hoặc miễn衰减shuāijiǎnsuy yếu