编号 (biānhào, Hán Việt: biên hào) nghĩa là đánh số; số hiệu; số sê-ri. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
编 biên · 11 từ
编辑biānjíchỉnh sửa改编gǎibiānchuyển thể编写biānxiěbiên soạn编剧biānjùviết kịch bản主编zhǔbiāntổng biên tập编排biānpáisắp xếp编制biānzhìthiết lập编造biānzàobiên soạn