Tâm HSK

编号

biānhào
biên hào
đánh số; số hiệu; số sê-ri

编号 (biānhào, Hán Việt: biên hào) nghĩa là đánh số; số hiệu; số sê-ri. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ

号 hào · 19 từ