编辑 (biānjí, Hán Việt: biên tập) nghĩa là chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
编 biên · 11 từ
改编gǎibiānchuyển thể编写biānxiěbiên soạn编号biānhàođánh số编剧biānjùviết kịch bản主编zhǔbiāntổng biên tập编排biānpáisắp xếp编制biānzhìthiết lập编造biānzàobiên soạn