Tâm HSK

编辑

biānjí
biên tập
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên

编辑 (biānjí, Hán Việt: biên tập) nghĩa là chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ

辑 tập · 3 từ