Tâm HSK

专辑

zhuānjí
chuyên tập
album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

专辑 (zhuānjí, Hán Việt: chuyên tập) nghĩa là album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

辑 tập · 3 từ