Tâm HSK

编剧

biānjù
biên kịch
viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch

编剧 (biānjù, Hán Việt: biên kịch) nghĩa là viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ

剧 kịch · 19 từ