民办 (mínbàn, Hán Việt: dân bạn) nghĩa là do người dân điều hành; hoạt động tư nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
民 dân · 29 từ
民族mínzúquốc tịch人民rénmínnhân dân居民jūmíncư dân市民shìmíncư dân thành phố农民nóngmínnông dân人民币rénmínbìNhân dân tệ中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa公民gōngmíncông dân