Tâm HSK

迎来

yínglái
nghênh lai
chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra

迎来 (yínglái, Hán Việt: nghênh lai) nghĩa là chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迎 nghênh · 5 từ

来 lai · 66 từ