Tâm HSK

编造

biānzào
biên tạo
biên soạn; lập ra; bịa đặt

编造 (biānzào, Hán Việt: biên tạo) nghĩa là biên soạn; lập ra; bịa đặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ

造 tạo · 21 từ