Tâm HSK

极端

jíduān
cực đoan
cực đoan

极端 (jíduān, Hán Việt: cực đoan) nghĩa là cực đoan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

极 cực · 15 từ

端 đoan · 6 từ