Tâm HSK

争端

zhēngduān
tranh đoan
tranh chấp; tranh cãi; xung đột

争端 (zhēngduān, Hán Việt: tranh đoan) nghĩa là tranh chấp; tranh cãi; xung đột. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

争 tranh · 16 từ

端 đoan · 6 từ