极了 (jíle, Hán Việt: cực liễu) nghĩa là cực kỳ; vô cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
极 cực · 15 từ
积极jījíchủ động极其jíqícực kỳ消极xiāojítiêu cực极端jíduāncực đoan极为jíwéicực kỳ北极běijíBắc Cực极度jídùcực kỳ极限jíxiàngiới hạn