Tâm HSK

极了

jíle
cực liễu
cực kỳ; vô cùng

极了 (jíle, Hán Việt: cực liễu) nghĩa là cực kỳ; vô cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

极 cực · 15 từ

了 liễu · 23 từ