牙齿 (yáchǐ, Hán Việt: nha xỉ) nghĩa là răng; thuộc về răng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牙 nha · 6 từ
牙刷yáshuābàn chải đánh răng牙膏yágāokem đánh răng刷牙shuāyáđánh răng咬牙切齿yǎoyáqièchǐnghiến răng西班牙语xībānyáyǔngôn ngữ Tây Ban Nha