西班牙语 (xībānyáyǔ, Hán Việt: tây ban nha ngữ) nghĩa là ngôn ngữ Tây Ban Nha. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
西 tây · 14 từ
西瓜xīguādưa hấu东西dōngxīđông và tây西南xīnántây nam西北xīběitây bắc西方xīfāngphương Tây西部xībùphần phía tây西红柿xīhóngshìcà chua西装xīzhuāngbộ vest
班 ban · 14 từ
上班shàng bānđi làm下班xiàbāntan làm班级bānjílớp học航班hángbānchuyến bay加班jiābānlàm thêm giờ值班zhíbānlàm ca班长bānzhǎnglớp trưởng夜班yèbānca đêm
牙 nha · 6 từ
牙刷yáshuābàn chải đánh răng牙膏yágāokem đánh răng牙齿yáchǐrăng刷牙shuāyáđánh răng咬牙切齿yǎoyáqièchǐnghiến răng