Tâm HSK

教育部

jiàoyùbù
giáo dục bộ
Bộ Giáo dục

教育部 (jiàoyùbù, Hán Việt: giáo dục bộ) nghĩa là Bộ Giáo dục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

育 dục · 10 từ

部 bộ · 27 từ