俄语 (éyǔ, Hán Việt: nga ngữ) nghĩa là tiếng Nga. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
俄语 (éyǔ, Hán Việt: nga ngữ) nghĩa là tiếng Nga. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.