Tâm HSK

天主教

tiānzhǔjiào
thiên chủ giáo
Công giáo

天主教 (tiānzhǔjiào, Hán Việt: thiên chủ giáo) nghĩa là Công giáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

主 chủ · 45 từ

教 giáo · 25 từ