Tâm HSK

体育场

tǐyùchǎng
thể dục trường
sân vận động

体育场 (tǐyùchǎng, Hán Việt: thể dục trường) nghĩa là sân vận động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

育 dục · 10 từ

场 trường · 40 từ