Tâm HSK

发育

fāyù
phát dục
phát triển; trưởng thành; tăng trưởng

发育 (fāyù, Hán Việt: phát dục) nghĩa là phát triển; trưởng thành; tăng trưởng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

育 dục · 10 từ