Tâm HSK

生育

shēngyù
sinh dục
sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản

生育 (shēngyù, Hán Việt: sinh dục) nghĩa là sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

育 dục · 10 từ