Tâm HSK

高涨

gāozhǎng
cao trướng
tăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng cao

高涨 (gāozhǎng, Hán Việt: cao trướng) nghĩa là tăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

涨 trướng · 4 từ