Tâm HSK

咬牙切齿

yǎoyáqièchǐ
giảo nha thiết xỉ
(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng

咬牙切齿 (yǎoyáqièchǐ, Hán Việt: giảo nha thiết xỉ) nghĩa là (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

牙 nha · 6 từ

切 thiết · 15 từ

齿 xỉ · 2 từ