Tâm HSK

变幻莫测

biànhuànmòcè
biến huyễn mạc trắc
thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường

变幻莫测 (biànhuànmòcè, Hán Việt: biến huyễn mạc trắc) nghĩa là thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

变 biến · 19 từ

幻 huyễn · 7 từ

莫 mạc · 5 từ

测 trắc · 14 từ