变幻莫测
biànhuànmòcè
biến huyễn mạc trắc
thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường
变幻莫测 (biànhuànmòcè, Hán Việt: biến huyễn mạc trắc) nghĩa là thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
变 biến · 19 từ
变成biànchéngthay đổi thành变化biànhuàthay đổi改变gǎibiànthay đổi转变zhuǎnbiànthay đổi变动biàndòngthay đổi变质biànzhìbị thoái hóa变形biànxíngbị biến dạng变为biànwéithay đổi thành
幻 huyễn · 7 từ
幻想huànxiǎngmơ tưởng科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng梦幻mènghuàngiấc mơ幻觉huànjuéảo giác虚幻xūhuàntưởng tượng幻影huànyǐngảo ảnh
莫 mạc · 5 từ
莫名其妙mòmíngqímiàokhó hiểu莫非mòfēicó thể nào莫过于mòguòyúkhông gì có thể vượt qua一筹莫展yīchóumòzhǎnkhông tìm được giải pháp