幻影 (huànyǐng, Hán Việt: huyễn ảnh) nghĩa là ảo ảnh; ảo tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
幻 huyễn · 7 từ
幻想huànxiǎngmơ tưởng科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng梦幻mènghuàngiấc mơ幻觉huànjuéảo giác虚幻xūhuàntưởng tượng变幻莫测biànhuànmòcèthay đổi không thể đoán trước