Tâm HSK

幻影

huànyǐng
huyễn ảnh
ảo ảnh; ảo tưởng

幻影 (huànyǐng, Hán Việt: huyễn ảnh) nghĩa là ảo ảnh; ảo tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幻 huyễn · 7 từ

影 ảnh · 18 từ