Tâm HSK

军舰

jūnjiàn
quân hạm
tàu chiến; tàu hải quân

军舰 (jūnjiàn, Hán Việt: quân hạm) nghĩa là tàu chiến; tàu hải quân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

军 quân · 15 từ

舰 hạm · 2 từ