猜测 (cāicè, Hán Việt: sai trắc) nghĩa là đoán; phỏng đoán; suy đoán. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
猜测 (cāicè, Hán Việt: sai trắc) nghĩa là đoán; phỏng đoán; suy đoán. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.