Tâm HSK

猜测

cāicè
sai trắc
đoán; phỏng đoán; suy đoán

猜测 (cāicè, Hán Việt: sai trắc) nghĩa là đoán; phỏng đoán; suy đoán. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

猜 sai · 3 từ

测 trắc · 14 từ