Tâm HSK

预测

yùcè
dự trắc
dự báo; dự đoán

预测 (yùcè, Hán Việt: dự trắc) nghĩa là dự báo; dự đoán. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

测 trắc · 14 từ